精強力壯 jīng qiáng lì zhuàng · tinh cường lực tráng Hán Việt: tinh cường lực tráng · Pinyin: jīng qiáng lì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 強 (cường) + 力 (lực) + 壯 (tráng)Pinyinjīng qiáng lì zhuàngHán Việttinh cường lực trángCấu tạo精 + 強 + 力 + 壯 · tinh + cường + lực + tráng nghĩa thành phần: tinh + cường + lực + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精力充沛。