精彩紛呈 tinh thải phân trình Hán Việt: tinh thải phân trình Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 彩 (thải) + 紛 (phân) + 呈 (trình)Hán Việttinh thải phân trìnhCấu tạo精 + 彩 + 紛 + 呈 · tinh + thải + phân + trình nghĩa thành phần: tinh + thải + phân + trình Nghĩa EngCihui 精彩紛呈 īngcǎifēnchéng f.e. unusually brilliant