精彩表演

jīng cǎi biǎo yǎn tinh thải biểu diễn

Hán Việt: tinh thải biểu diễn · Pinyin: jīng cǎi biǎo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thải) + (biểu) + (diễn)