精彩表演 jīng cǎi biǎo yǎn · tinh thải biểu diễn Hán Việt: tinh thải biểu diễn · Pinyin: jīng cǎi biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 彩 (thải) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyinjīng cǎi biǎo yǎnHán Việttinh thải biểu diễnCấu tạo精 + 彩 + 表 + 演 · tinh + thải + biểu + diễn nghĩa thành phần: tinh + thải + biểu + diễn