精心傑作 tinh tâm kiệt tác Hán Việt: tinh tâm kiệt tác Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 傑 (kiệt) + 作 (tác)Hán Việttinh tâm kiệt tácCấu tạo精 + 心 + 傑 + 作 · tinh + tâm + kiệt + tác nghĩa thành phần: tinh + tâm + kiệt + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用心創作的作品。如:「這件雕刻品是他最引以為傲的精心傑作。」EngCihui 精心傑作 īngxīn jiézuò n. masterpiece