精心製作

jīng xīn zhì zuò tinh tâm chế tác

Hán Việt: tinh tâm chế tác · Pinyin: jīng xīn zhì zuò

Tổng quan

sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên, (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra

Cấu tạo: (tinh) + (tâm) + (chế) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên, (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra