精心呵護 jīng xīn hē hù · tinh tâm a hộ Hán Việt: tinh tâm a hộ · Pinyin: jīng xīn hē hù Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 呵 (a) + 護 (hộ)Pinyinjīng xīn hē hùHán Việttinh tâm a hộCấu tạo精 + 心 + 呵 + 護 · tinh + tâm + a + hộ nghĩa thành phần: tinh + tâm + a + hộ