精心孤诣

jīng xīn gū yì tinh tâm cô nghệ

Hán Việt: tinh tâm cô nghệ · Pinyin: jīng xīn gū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tâm) + (cô) + (nghệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「苦心孤詣」。見「苦心孤詣」條。01.清.李保泰〈甌北詩鈔序〉:「讀者合《甌北全集》觀之,知先生精心孤詣,直躪古作者堂奧。」