精心孤诣 jīng xīn gū yì · tinh tâm cô nghệ Hán Việt: tinh tâm cô nghệ · Pinyin: jīng xīn gū yì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 孤 (cô) + 诣 (nghệ)Pinyinjīng xīn gū yìHán Việttinh tâm cô nghệCấu tạo精 + 心 + 孤 + 诣 · tinh + tâm + cô + nghệ nghĩa thành phần: tinh + tâm + cô + nghệ