精心炮製

tinh tâm pháo chế

Hán Việt: tinh tâm pháo chế

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tâm) + (pháo) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精心炮製 īngxīn páozhì v.p. elaborately concoct