精心炮製 tinh tâm pháo chế Hán Việt: tinh tâm pháo chế Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 炮 (pháo) + 製 (chế)Hán Việttinh tâm pháo chếCấu tạo精 + 心 + 炮 + 製 · tinh + tâm + pháo + chế nghĩa thành phần: tinh + tâm + pháo + chế Nghĩa EngCihui 精心炮製 īngxīn páozhì v.p. elaborately concoct