精心細收

tinh tâm tế thu

Hán Việt: tinh tâm tế thu

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tâm) + (tế) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精心細收 īngxīnxìshōu f.e. carefully reap and thresh