精心細析

tinh tâm tế tích

Hán Việt: tinh tâm tế tích

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tâm) + (tế) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精心細析 īngxīnxìxī v.p. point-by-point explanation