精心結構 tinh tâm kết cấu Hán Việt: tinh tâm kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttinh tâm kết cấuCấu tạo精 + 心 + 結 + 構 · tinh + tâm + kết + cấu nghĩa thành phần: tinh + tâm + kết + cấu Nghĩa EngCihui 精心結構 īngxīnjiégòu f.e. made with meticulous care