精心製造 tinh tâm chế tạo Hán Việt: tinh tâm chế tạo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 製 (chế) + 造 (tạo)Hán Việttinh tâm chế tạoCấu tạo精 + 心 + 製 + 造 · tinh + tâm + chế + tạo nghĩa thành phần: tinh + tâm + chế + tạo Nghĩa EngCihui 精心製造 īngxīn zhìzào v.p. meticulously make