精心設計

tinh tâm thiết kế

Hán Việt: tinh tâm thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tâm) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精心設計 īngxīn shèjì v.p. meticulously design