精思熟虑

jīng sī shóu lǜ tinh tư thục lự

Hán Việt: tinh tư thục lự · Pinyin: jīng sī shóu lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tư) + (thục) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「深思熟慮」。見「深思熟慮」條。01.《宋史.卷三八○.何鑄列傳》:「願陛下事無大小,精思熟慮,求其至當而行。」