精打細算

jīng dǎ xì suàn tinh đả tế toán

Hán Việt: tinh đả tế toán · Pinyin: jīng dǎ xì suàn

Tổng quan

lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ) tính toán tỉ mỉ; tính toán chi li; tính toán kỹ lưỡng。(在使用人力物力上)仔細地計算。

Cấu tạo: (tinh) + (đả) + (tế) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ) tính toán tỉ mỉ; tính toán chi li; tính toán kỹ lưỡng。(在使用人力物力上)仔細地計算。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打:规划。精密地计划,详细地计算。指在使用人力物力时计算得很精细。
  • Tân Hoa Tự Điển (在使用人力物力上)仔细地计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 打规划。精密地计划,详细地计算。指在使用人力物力时计算得很精细。

Eng

  • CC-CEDICT meticulous planning and careful accounting (idiom)
  • Cihui meticulous planning and careful accounting (idiom)