精打细算
tinh đả tế toán
Hán Việt: tinh đả tế toán · Pinyin: jīng dǎ xì suàn
Tổng quan
tính toán chi li; tính toán kỹ lưỡng
打:规划。精密地计划,详细地计算。指在使用人力物力时计算得很精细。
精細地謀劃打算。如:「家庭主婦量入為出,總是精打細算的過日子。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính toán chi li
- VietPhrases tính toán chi li; tính toán kỹ lưỡng
- Biên soạn careful calculation and strict budgeting
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打:规划。精密地计划,详细地计算。指在使用人力物力时计算得很精细。
Eng
- Cihui meticulous planning and careful accounting (idiom)
Đức
- Handedict sorgfältige Budgetplanung