精挑細選
tinh thiêu tế tuyển
Hán Việt: tinh thiêu tế tuyển · Pinyin: jīng tiāo xì xuǎn
Tổng quan
lựa chọn rất cẩn thận
Nghĩa
Việt
- Cihui lựa chọn rất cẩn thận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細的選擇。如:「這是從數千件徵文中,精挑細選出來的佳作。」
Eng
- CC-CEDICT to select very carefully
- Cihui to select very carefully