精收細打

tinh thu tế đả

Hán Việt: tinh thu tế đả

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thu) + (tế) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精收細打 īngshōuxìdǎ f.e. careful reaping and threshing