精整設備 tinh chỉnh thiết bị Hán Việt: tinh chỉnh thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 整 (chỉnh) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việttinh chỉnh thiết bịCấu tạo精 + 整 + 設 + 備 · tinh + chỉnh + thiết + bị nghĩa thành phần: tinh + chỉnh + thiết + bị