精明老練 tinh minh lão luyện Hán Việt: tinh minh lão luyện Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 明 (minh) + 老 (lão) + 練 (luyện)Hán Việttinh minh lão luyệnCấu tạo精 + 明 + 老 + 練 · tinh + minh + lão + luyện nghĩa thành phần: tinh + minh + lão + luyện