精明詳密

tinh minh tường mật

Hán Việt: tinh minh tường mật

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (minh) + (tường) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精明詳密 īngmíngxiángmì f.e. smart and cautious