精梳次數 jīng shū cì shù · tinh sơ thứ sổ Hán Việt: tinh sơ thứ sổ · Pinyin: jīng shū cì shù Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 次 (thứ) + 數 (sổ)Pinyinjīng shū cì shùHán Việttinh sơ thứ sổCấu tạo精 + 梳 + 次 + 數 · tinh + sơ + thứ + sổ nghĩa thành phần: tinh + sơ + thứ + sổ