精梳毛紗 jīng shū máo shā · tinh sơ mao sa Hán Việt: tinh sơ mao sa · Pinyin: jīng shū máo shā Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 毛 (mao) + 紗 (sa)Pinyinjīng shū máo shāHán Việttinh sơ mao saCấu tạo精 + 梳 + 毛 + 紗 · tinh + sơ + mao + sa nghĩa thành phần: tinh + sơ + mao + sa Nghĩa EngCihui 精梳毛紗 īngshū máoshā n. worsted yarn