精梳角度 jīng shū jiǎo dù · tinh sơ giác độ Hán Việt: tinh sơ giác độ · Pinyin: jīng shū jiǎo dù Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 角 (giác) + 度 (độ)Pinyinjīng shū jiǎo dùHán Việttinh sơ giác độCấu tạo精 + 梳 + 角 + 度 · tinh + sơ + giác + độ nghĩa thành phần: tinh + sơ + giác + độ