精梳過程 jīng shū guò chéng · tinh sơ quá trình Hán Việt: tinh sơ quá trình · Pinyin: jīng shū guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinjīng shū guò chéngHán Việttinh sơ quá trìnhCấu tạo精 + 梳 + 過 + 程 · tinh + sơ + quá + trình nghĩa thành phần: tinh + sơ + quá + trình