精梳週期 jīng shū zhōu qī · tinh sơ chu kì Hán Việt: tinh sơ chu kì · Pinyin: jīng shū zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinjīng shū zhōu qīHán Việttinh sơ chu kìCấu tạo精 + 梳 + 週 + 期 · tinh + sơ + chu + kì nghĩa thành phần: tinh + sơ + chu + kì