精流棉條 jīng liú mián tiáo · tinh lưu miên điều Hán Việt: tinh lưu miên điều · Pinyin: jīng liú mián tiáo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 流 (lưu) + 棉 (miên) + 條 (điều)Pinyinjīng liú mián tiáoHán Việttinh lưu miên điềuCấu tạo精 + 流 + 棉 + 條 · tinh + lưu + miên + điều nghĩa thành phần: tinh + lưu + miên + điều