精流面條 jīng liú miàn tiáo · tinh lưu diện điều Hán Việt: tinh lưu diện điều · Pinyin: jīng liú miàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 流 (lưu) + 面 (diện) + 條 (điều)Pinyinjīng liú miàn tiáoHán Việttinh lưu diện điềuCấu tạo精 + 流 + 面 + 條 · tinh + lưu + diện + điều nghĩa thành phần: tinh + lưu + diện + điều