精液尿

tinh dịch niệu

Hán Việt: tinh dịch niệu

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 液 (dịch) + 尿 (niệu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精液学 · 精液的 · 精液 · 精液病 · 精液分泌 · 精液囊肿 · 精液微粒 · 精液生成