精液缺乏 tinh dịch khuyết phạp Hán Việt: tinh dịch khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 液 (dịch) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việttinh dịch khuyết phạpCấu tạo精 + 液 + 缺 + 乏 · tinh + dịch + khuyết + phạp nghĩa thành phần: tinh + dịch + khuyết + phạp