精湛
tinh trạm
Hán Việt: tinh trạm · Pinyin: jīng zhàn
Tổng quan
kỹ càng; tỉ mỉ; tinh xảo. kỹ thuật tinh xảo. 精湛的分析. phân tích tỉ mỉ
精深:技术~, ~的艺术。
精良深厚。如:「技術精湛」。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt vời
- Cihui tinh xảo
- Tần suất từ tuyệt vời , tinh xảo; tinh thầm/tinh tiêm/tinh trạm/tinh đam: kỹ càng/tỉ mỉ/tinh xảo; kỹ càng; tỉ mỉ; tinh xảo. kỹ thuật tinh xảo. 精湛的分析. phân tích tỉ mỉ.; tỉ mỉ; tinh xảo
- Biên soạn consummate; exquisite
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精良深厚。如:「技術精湛」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精深:技术~, ~的艺术。
Eng
- Cihui consummate; exquisite
- Tần suất từ s.v. consummate; exquisite
Đức
- Handedict ausgezeichnet, vorzüglich, vortrefflich, virtuos