精良
tinh lương
Hán Việt: tinh lương · Pinyin: jīng liáng
Tổng quan
xuất sắc | chất lượng tuyệt hảo
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất sắc | chất lượng tuyệt hảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專精完美。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「即嘗已為人治,診病決死生,有驗,精良。」《三國志.卷二七.魏書.胡質傳》:「規模大略不及於父,至於精良綜事過之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精致优良;完善制作~ㄧ装备~。
Eng
- CC-CEDICT excellent|of superior quality
- Cihui excellent; of superior quality