精白之心 jīng bái zhī xīn · tinh bạch chi tâm Hán Việt: tinh bạch chi tâm · Pinyin: jīng bái zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 白 (bạch) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyinjīng bái zhī xīnHán Việttinh bạch chi tâmCấu tạo精 + 白 + 之 + 心 · tinh + bạch + chi + tâm nghĩa thành phần: tinh + bạch + chi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精白:精纯洁白。指纯洁的心。