精確農業 jīng què nóng yè · tinh xác nông nghiệp Hán Việt: tinh xác nông nghiệp · Pinyin: jīng què nóng yè Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 確 (xác) + 農 (nông) + 業 (nghiệp)Pinyinjīng què nóng yèHán Việttinh xác nông nghiệpCấu tạo精 + 確 + 農 + 業 · tinh + xác + nông + nghiệp nghĩa thành phần: tinh + xác + nông + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精准农业。