精神世界

tinh thần thế giới

Hán Việt: tinh thần thế giới

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精神世界 īngshén shìjiè n. inner/mental world

ja

  • JMdict inner psychological world|mental world|spiritual world