精神產品 tinh thần sản phẩm Hán Việt: tinh thần sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việttinh thần sản phẩmCấu tạo精 + 神 + 產 + 品 · tinh + thần + sản + phẩm nghĩa thành phần: tinh + thần + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 精神產品 īngshén chǎnpǐn n. intellectual products M:²jiàn