精神作用

tinh thần tác dụng

Hán Việt: tinh thần tác dụng

Tổng quan

trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng, tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm trạng

Eng

  • JMdict operation (working) of the mind

ja

  • JMdict 精神作用(せいしんさよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 作用理论 · 精神上的 · 精神健康