精神作用

tinh thần tác dụng

Hán Việt: tinh thần tác dụng

Tổng quan

trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng, tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng, tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý

ja

  • JMdict operation (working) of the mind