精神衝動 tinh thần xung động Hán Việt: tinh thần xung động Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 衝 (xung) + 動 (động)Hán Việttinh thần xung độngCấu tạo精 + 神 + 衝 + 動 · tinh + thần + xung + động nghĩa thành phần: tinh + thần + xung + động