精神淨化 jīng shén jìng huà · tinh thần tịnh hóa Hán Việt: tinh thần tịnh hóa · Pinyin: jīng shén jìng huà Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)Pinyinjīng shén jìng huàHán Việttinh thần tịnh hóaCấu tạo精 + 神 + 淨 + 化 · tinh + thần + tịnh + hóa nghĩa thành phần: tinh + thần + tịnh + hóa