精神準備 tinh thần chuẩn bị Hán Việt: tinh thần chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việttinh thần chuẩn bịCấu tạo精 + 神 + 準 + 備 · tinh + thần + chuẩn + bị nghĩa thành phần: tinh + thần + chuẩn + bị Nghĩa EngCihui 精神準備 īngshén zhǔnbèi n. psychological preparation M:¹zhǒng