精神分析學
tinh thần phân tích học
Hán Việt: tinh thần phân tích học · Pinyin: jīng shén fēn xī xué
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 分 (phân) + 析 (tích) + 學 (học)
Nghĩa
ja
- JMdict (study of) psychoanalysis
Hán Việt: tinh thần phân tích học · Pinyin: jīng shén fēn xī xué
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 分 (phân) + 析 (tích) + 學 (học)