精神分裂 tinh thần phân liệt Hán Việt: tinh thần phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việttinh thần phân liệtCấu tạo精 + 神 + 分 + 裂 · tinh + thần + phân + liệt nghĩa thành phần: tinh + thần + phân + liệt Nghĩa EngCihui 精神分裂 īngshén fēnliè n. <med.> schizomania