精神衛生
tinh thần vệ sanh
Hán Việt: tinh thần vệ sanh · Pinyin: jīng shén wèi shēng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 精神衛生 īngshén wèishēng n. mental health
ja
- JMdict mental health|mental hygiene
Hán Việt: tinh thần vệ sanh · Pinyin: jīng shén wèi shēng