精神壓力 jīng shén yā lì · tinh thần áp lực Hán Việt: tinh thần áp lực · Pinyin: jīng shén yā lì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinjīng shén yā lìHán Việttinh thần áp lựcCấu tạo精 + 神 + 壓 + 力 · tinh + thần + áp + lực nghĩa thành phần: tinh + thần + áp + lực