精神變態 tinh thần biến thái Hán Việt: tinh thần biến thái Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 變 (biến) + 態 (thái)Hán Việttinh thần biến tháiCấu tạo精 + 神 + 變 + 態 · tinh + thần + biến + thái nghĩa thành phần: tinh + thần + biến + thái