精神境界 tinh thần cảnh giới Hán Việt: tinh thần cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 境 (cảnh) + 界 (giới)Hán Việttinh thần cảnh giớiCấu tạo精 + 神 + 境 + 界 · tinh + thần + cảnh + giới nghĩa thành phần: tinh + thần + cảnh + giới Nghĩa EngCihui 精神境界 īngshén jìngjiè n. mental/spiritual outlook M:¹zhǒng