精神外科 tinh thần ngoại khoa Hán Việt: tinh thần ngoại khoa Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)Hán Việttinh thần ngoại khoaCấu tạo精 + 神 + 外 + 科 · tinh + thần + ngoại + khoa nghĩa thành phần: tinh + thần + ngoại + khoa Nghĩa jaJMdict psychosurgery