精神失常

jīng shén shī cháng tinh thần thất thường

Hán Việt: tinh thần thất thường · Pinyin: jīng shén shī cháng

Tổng quan

tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí, hành động điên rồ, cử chỉ điên dại; ý nghĩ rồ dại

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (thất) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí, hành động điên rồ, cử chỉ điên dại; ý nghĩ rồ dại

Eng

  • Cihui 精神失常 īngshén shīcháng n. mental disorder/derangement