精神失調 tinh thần thất điều Hán Việt: tinh thần thất điều Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việttinh thần thất điềuCấu tạo精 + 神 + 失 + 調 · tinh + thần + thất + điều nghĩa thành phần: tinh + thần + thất + điều